Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

understanding

/ˌʌndərˈstændɪŋ/ Giọng Mỹ n.

sự hiểu rõ

Three drawings gave the class a clear understanding of rain.

Ba hình vẽ giúp cả lớp hiểu rõ về mưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mind — trí óc