Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

argument

/ˈɑːrɡjumənt/ Giọng Mỹ n.

cuộc cãi nhau

The two brothers had a loud argument over the last slice of watermelon.

Hai anh em cãi nhau ầm ĩ vì miếng dưa hấu cuối cùng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mind — trí óc