Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

achieve

/əˈtʃiːv/ Giọng Mỹ v.

đạt được sau khi cố gắng

She swam every morning all summer and achieved her best time in August.

Chị ấy bơi mỗi sáng suốt mùa hè và đạt thành tích tốt nhất vào tháng Tám.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mind — trí óc