Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

certain

/ˈsɜːrtn/ Giọng Mỹ adj.

chắc chắn

I am certain I locked the gate; the key is in my pocket.

Tôi chắc chắn đã khoá cổng; chìa khoá vẫn còn trong túi tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mind — trí óc