severe
/sɪˈvɪr/ Giọng Mỹ adj.
nghiêm trọng, dữ dội
The storm caused severe damage to the roof.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho mái nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/sɪˈvɪr/ Giọng Mỹ adj.
nghiêm trọng, dữ dội
The storm caused severe damage to the roof.
Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho mái nhà.