Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

elderly

/ˈeldərli/ Giọng Mỹ adj.

cao tuổi, già

Volunteers visit elderly residents every weekend.

Tình nguyện viên thăm người cao tuổi mỗi cuối tuần.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wellbeing — sự khỏe mạnh, hạnh phúc