nursing
/ˈnɜːrsɪŋ/ Giọng Mỹ n.
nghề điều dưỡng
She decided to study nursing at university.
Cô ấy quyết định học ngành điều dưỡng ở đại học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈnɜːrsɪŋ/ Giọng Mỹ n.
nghề điều dưỡng
She decided to study nursing at university.
Cô ấy quyết định học ngành điều dưỡng ở đại học.