recovery
/rɪˈkʌvəri/ Giọng Mỹ n.
sự hồi phục
His recovery took almost three months.
Quá trình hồi phục của anh ấy mất gần ba tháng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈkʌvəri/ Giọng Mỹ n.
sự hồi phục
His recovery took almost three months.
Quá trình hồi phục của anh ấy mất gần ba tháng.