heel
/hiːl/ Giọng Mỹ n.
gót chân
She hurt her heel while running yesterday.
Cô ấy bị đau gót chân khi chạy hôm qua.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/hiːl/ Giọng Mỹ n.
gót chân
She hurt her heel while running yesterday.
Cô ấy bị đau gót chân khi chạy hôm qua.