Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

breast

/brest/ Giọng Mỹ n.

ngực (bộ phận cơ thể)

Women should have regular breast checkups every year.

Phụ nữ nên khám ngực định kỳ mỗi năm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wellbeing — sự khỏe mạnh, hạnh phúc