Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blind

/blaɪnd/ Giọng Mỹ adj.

mù, khiếm thị

The blind man crossed the street carefully.

Người đàn ông mù băng qua đường cẩn thận.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wellbeing — sự khỏe mạnh, hạnh phúc