Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

deadly

/ˈdedli/ Giọng Mỹ adj.

chết người, gây chết

The rainforest hides several deadly snakes.

Khu rừng nhiệt đới ẩn chứa vài loài rắn chết người.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

wellbeing — sự khỏe mạnh, hạnh phúc