Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scholar

/ˈskɑːlər/ Giọng Mỹ n.

người học rộng, học giả

An old scholar in the village still writes with a brush.

Một cụ học giả trong làng vẫn viết chữ bằng bút lông.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

schooling — việc học ở trường