revision
/rɪˈvɪʒn/ Giọng Mỹ n.
việc ôn lại bài
One hour of revision each evening beats one long night.
Mỗi tối ôn lại bài một tiếng còn hơn thức trắng một đêm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈvɪʒn/ Giọng Mỹ n.
việc ôn lại bài
One hour of revision each evening beats one long night.
Mỗi tối ôn lại bài một tiếng còn hơn thức trắng một đêm.