Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

annual

/ˈænjuəl/ Giọng Mỹ adj.

hằng năm

The annual sports day fills the yard with red flags.

Ngày hội thể thao hằng năm phủ kín sân trường bằng cờ đỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

schooling — việc học ở trường