Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

kindergarten

/ˈkɪndərɡɑːrtn/ Giọng Mỹ n.

trường mẫu giáo

The kindergarten next door sings the same song every morning.

Trường mẫu giáo bên cạnh sáng nào cũng hát đúng một bài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

schooling — việc học ở trường