certificate
/sərˈtɪfɪkət/ Giọng Mỹ n.
giấy chứng nhận
He framed his swimming certificate and hung it above the desk.
Cậu ấy lồng khung tấm giấy chứng nhận bơi lội rồi treo trên bàn học.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/sərˈtɪfɪkət/ Giọng Mỹ n.
giấy chứng nhận
He framed his swimming certificate and hung it above the desk.
Cậu ấy lồng khung tấm giấy chứng nhận bơi lội rồi treo trên bàn học.