Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

institute

/ˈɪnstɪtuːt/ Giọng Mỹ n.

viện nghiên cứu, học viện

She studies rice seeds at an institute near the river.

Cô ấy nghiên cứu giống lúa ở một viện nghiên cứu gần sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

schooling — việc học ở trường