academic
/ˌækəˈdemɪk/ Giọng Mỹ adj.
thuộc việc học hành, học thuật
Her academic results improved after she joined the reading club.
Kết quả học tập của cô bé khá lên sau khi vào câu lạc bộ đọc sách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌækəˈdemɪk/ Giọng Mỹ adj.
thuộc việc học hành, học thuật
Her academic results improved after she joined the reading club.
Kết quả học tập của cô bé khá lên sau khi vào câu lạc bộ đọc sách.