Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gradually

/ˈɡrædʒuəli/ Giọng Mỹ adv.

dần dần, từng chút một

Her handwriting gradually became neat after months of practice.

Chữ viết của cô bé dần dần đẹp lên sau mấy tháng luyện.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

schooling — việc học ở trường