tail
/teɪl/ Giọng Mỹ
cái đuôi
vần /eɪl/
The puppy wags its tail whenever I come home.
Chú cún vẫy đuôi mỗi khi tôi về nhà.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ail — /eɪl/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ball — /bɔːl/ → all đọc /ɔːl/, khác hẳn
- said — /sed/ → ai ở đây đọc /e/
- tale — /teɪl/ → cùng âm, khác chữ — đồng âm với tail