fail
/feɪl/ Giọng Mỹ
thất bại
vần /eɪl/
Do not give up if your first try fails.
Đừng bỏ cuộc nếu lần thử đầu tiên của bạn thất bại.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ail — /eɪl/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ball — /bɔːl/ → all đọc /ɔːl/, khác hẳn
- said — /sed/ → ai ở đây đọc /e/
- tale — /teɪl/ → cùng âm, khác chữ — đồng âm với tail