hug
/hʌɡ/ Giọng Mỹ
ôm
vần /ʌɡ/
She gave her grandma a big hug goodbye.
Cô bé ôm bà một cái thật chặt để tạm biệt.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ug — /ʌɡ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- huge — /hjuːdʒ/ → u đọc /juː/, g đọc /dʒ/
- put — /pʊt/ → u đọc /ʊ/
- use — /juːz/ (động từ) hoặc /juːs/ (danh từ) → u đọc /juː/