jug
/dʒʌɡ/ Giọng Mỹ
bình rót
vần /ʌɡ/
She poured lemonade from the heavy glass jug.
Cô ấy rót nước chanh từ chiếc bình thủy tinh nặng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ug — /ʌɡ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- huge — /hjuːdʒ/ → u đọc /juː/, g đọc /dʒ/
- put — /pʊt/ → u đọc /ʊ/
- use — /juːz/ (động từ) hoặc /juːs/ (danh từ) → u đọc /juː/