Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːrs/ Giọng Mỹ v.

củng cố, làm vững chắc thêm

New beams reinforce the old bridge.

Những thanh dầm mới củng cố cây cầu cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

progress — sự tiến bộ, sự phát triển