Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

overcome

/ˌoʊvərˈkʌm/ Giọng Mỹ v.

vượt qua khó khăn

She managed to overcome her fear.

Cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

progress — sự tiến bộ, sự phát triển