decrease
/dɪˈkriːs/ Giọng Mỹ v.
giảm, giảm bớt
Try to decrease the time you spend on screens.
Hãy cố giảm bớt thời gian con dùng màn hình.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪˈkriːs/ Giọng Mỹ v.
giảm, giảm bớt
Try to decrease the time you spend on screens.
Hãy cố giảm bớt thời gian con dùng màn hình.