Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

aspect

/ˈæspekt/ Giọng Mỹ n.

khía cạnh

Cost is one aspect to consider.

Chi phí là một khía cạnh cần cân nhắc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

progress — sự tiến bộ, sự phát triển