potential
/pəˈtenʃl/ Giọng Mỹ adj/n.
tiềm năng; có khả năng xảy ra
The young player shows great potential.
Cầu thủ trẻ này thể hiện tiềm năng lớn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pəˈtenʃl/ Giọng Mỹ adj/n.
tiềm năng; có khả năng xảy ra
The young player shows great potential.
Cầu thủ trẻ này thể hiện tiềm năng lớn.