expansion
/ɪkˈspænʃn/ Giọng Mỹ n.
sự mở rộng, sự lớn mạnh
The company plans a major expansion.
Công ty lên kế hoạch mở rộng lớn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪkˈspænʃn/ Giọng Mỹ n.
sự mở rộng, sự lớn mạnh
The company plans a major expansion.
Công ty lên kế hoạch mở rộng lớn.