Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

candleholder

/ˈkændlhoʊldər/ Giọng Mỹ n.

chân nến

candle + holder

The candleholder on our table is shaped like a star.

Chân nến trên bàn nhà tôi có hình ngôi sao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

holder — đồ để giữ; người đang giữ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
  • stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
  • shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"