ticket holder
/ˈtɪkɪt hoʊldər/ Giọng Mỹ n.
người có vé
ticket + holder
Every ticket holder gets a free poster at the door.
Mỗi người có vé được tặng một tấm áp phích ở cửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
holder — đồ để giữ; người đang giữ …
🖊️pen holder 🪥toothbrush holder 🕯️candleholder 🧻napkin holder 🚙cup holder 📱phone holder 🔑key holder 🧤potholder 🏅record holder 🏆titleholder
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
- stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
- shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"