record holder
/ˈrekərd hoʊldər/ Giọng Mỹ n.
người giữ kỷ lục
record + holder
She is our school's record holder in the 100 meters.
Bạn ấy là người giữ kỷ lục chạy 100 mét của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
holder — đồ để giữ; người đang giữ …
🖊️pen holder 🪥toothbrush holder 🕯️candleholder 🧻napkin holder 🚙cup holder 📱phone holder 🔑key holder 🧤potholder 🎟️ticket holder 🏆titleholder
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
- stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
- shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"