phone holder
/ˈfoʊn hoʊldər/ Giọng Mỹ n.
giá đỡ điện thoại
phone + holder
Dad uses a phone holder to follow maps while driving.
Bố dùng giá đỡ điện thoại để xem bản đồ khi lái xe.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
holder — đồ để giữ; người đang giữ …
🖊️pen holder 🪥toothbrush holder 🕯️candleholder 🧻napkin holder 🚙cup holder 🔑key holder 🧤potholder 🎟️ticket holder 🏅record holder 🏆titleholder
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
- stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
- shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"