Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

phone holder

/ˈfoʊn hoʊldər/ Giọng Mỹ n.

giá đỡ điện thoại

phone + holder

Dad uses a phone holder to follow maps while driving.

Bố dùng giá đỡ điện thoại để xem bản đồ khi lái xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

holder — đồ để giữ; người đang giữ …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • placeholder — chỗ giữ tạm, chữ điền tạm (trong mẫu, trong bài) — nghĩa trừu tượng, không phải đồ để đặt vật
  • stakeholder — người có quyền lợi liên quan — nghĩa bóng, chẳng ai cầm cái cọc (stake) nào
  • shareholder — cổ đông — share ở đây là cổ phần, không phải "chia sẻ"