well-made
/ˌwel ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.
làm kỹ, chắc chắn
well + made
A well-made backpack can last for many years.
Một chiếc ba lô làm kỹ, chắc chắn có thể dùng được nhiều năm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)
✋🧺handmade ⚙️machine-made 🏠🍲homemade 🏭factory-made 🏞️man-made 💪self-made ✂️🧵tailor-made 📦ready-made 👕custom-made
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
- madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
- made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
well — tốt, kỹ, đầy đủ
🌟well-known 😇well-behaved 👔well-dressed 🎓well-educated 💰well-paid 🐈well-fed 😴well-rested 🌷well-kept 💡well-lit 🗂️well-organized 🥩well-done 📝well-written
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
- well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
- wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"