Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

well-made

/ˌwel ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.

làm kỹ, chắc chắn

well + made

A well-made backpack can last for many years.

Một chiếc ba lô làm kỹ, chắc chắn có thể dùng được nhiều năm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
  • madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
  • made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

well — tốt, kỹ, đầy đủ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
  • well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
  • wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"