self-made
/ˌself ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.
tự lập nên sự nghiệp
self + made
My aunt is a self-made businesswoman with three shops.
Dì tôi là một nữ doanh nhân tự lập nên sự nghiệp, có ba cửa hàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)
✋🧺handmade ⚙️machine-made 🏠🍲homemade 🏭factory-made 🏞️man-made ✂️🧵tailor-made 📦ready-made 👕custom-made ✅well-made
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
- madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
- made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền