Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

self-made

/ˌself ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.

tự lập nên sự nghiệp

self + made

My aunt is a self-made businesswoman with three shops.

Dì tôi là một nữ doanh nhân tự lập nên sự nghiệp, có ba cửa hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
  • madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
  • made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền