ready-made
/ˌredi ˈmeɪd/ Giọng Mỹ adj.
làm sẵn, may sẵn
ready + made
We bought ready-made dumplings for a quick dinner.
Chúng tôi mua bánh bao làm sẵn cho bữa tối nhanh gọn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
made — được làm ra (bằng gì, ở đâu, bởi ai)
✋🧺handmade ⚙️machine-made 🏠🍲homemade 🏭factory-made 🏞️man-made 💪self-made ✂️🧵tailor-made 👕custom-made ✅well-made
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- made-up — bịa ra, không có thật (a made-up story) — made + up không phải "làm ở trên"
- madeleine — bánh nướng nhỏ hình vỏ sò — tên bánh gốc Pháp, chẳng liên quan gì đến made
- made of money — giàu sụ (Do you think I'm made of money? = Bạn tưởng tôi lắm tiền à?) — thành ngữ, chẳng ai được làm bằng tiền