rush
/rʌʃ/ Giọng Mỹ
vội vã, lao đi
vần /ʌʃ/
We had to rush to catch the school bus.
Chúng tôi phải vội vã cho kịp xe buýt của trường.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ush — /ʌʃ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- push — /pʊʃ/ → cùng viết ush nhưng đọc /ʊ/ tròn môi
- bush — /bʊʃ/ → cũng là /ʊʃ/, không phải /ʌʃ/
- cushion — /ˈkʊʃən/ → ush đọc /ʊʃ/ và nằm giữa từ