hush
/hʌʃ/ Giọng Mỹ
suỵt, im lặng nào
vần /ʌʃ/
The teacher raised one finger and said hush.
Cô giáo giơ một ngón tay lên và nói suỵt.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ush — /ʌʃ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- push — /pʊʃ/ → cùng viết ush nhưng đọc /ʊ/ tròn môi
- bush — /bʊʃ/ → cũng là /ʊʃ/, không phải /ʌʃ/
- cushion — /ˈkʊʃən/ → ush đọc /ʊʃ/ và nằm giữa từ