red
/red/ Giọng Mỹ
màu đỏ
vần /ed/
She painted the front door bright red.
Cô ấy sơn cửa trước màu đỏ tươi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ed — /ed/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- walked — /wɔːkt/ → đuôi -ed quá khứ đọc /t/, không phải /ed/
- played — /pleɪd/ → đuôi -ed quá khứ đọc /d/
- need — /niːd/ → ee đọc /iː/ dài