Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fed

/fed/ Giọng Mỹ

đã cho ăn

vần /ed/

I fed our rabbit fresh carrots this morning.

Sáng nay tôi cho con thỏ nhà mình ăn cà rốt tươi.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ed — /ed/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • walked — /wɔːkt/ → đuôi -ed quá khứ đọc /t/, không phải /ed/
  • played — /pleɪd/ → đuôi -ed quá khứ đọc /d/
  • need — /niːd/ → ee đọc /iː/ dài