Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

windblown

/ˈwɪndbloʊn/ Giọng Mỹ adj.

bị gió thổi rối

wind + blown

She came in with windblown hair.

Cô ấy bước vào với mái tóc bị gió thổi rối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wind — gió

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • window — gốc 'wind-eye' nhưng nay không nhận ra được
  • windfall — món hời bất ngờ — nghĩa bóng
  • wind /waɪnd/ — cuộn, lên dây — cùng chữ khác âm khác nghĩa
  • long-winded — dài dòng — nghĩa bóng, không phải gió dài