windblown
/ˈwɪndbloʊn/ Giọng Mỹ adj.
bị gió thổi rối
wind + blown
She came in with windblown hair.
Cô ấy bước vào với mái tóc bị gió thổi rối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wind — gió
🌬️⚙️windmill 🏄💨windsurfing 🚗🪟windshield 🧥💨windbreaker 🌬️🌪️windstorm 🫁🌬️windpipe 🌳💨windbreak 🎐wind chime ⚡💨wind power 🏗️💨wind farm 🧦💨windsock 🌬️📏wind speed 🎺wind instrument
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- window — gốc 'wind-eye' nhưng nay không nhận ra được
- windfall — món hời bất ngờ — nghĩa bóng
- wind /waɪnd/ — cuộn, lên dây — cùng chữ khác âm khác nghĩa
- long-winded — dài dòng — nghĩa bóng, không phải gió dài