Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

well-organized

/ˌwel ˈɔːrɡənaɪzd/ Giọng Mỹ adj.

ngăn nắp, sắp xếp khoa học

well + organized

Her pencil case is always well-organized.

Hộp bút của bạn ấy lúc nào cũng ngăn nắp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

well — tốt, kỹ, đầy đủ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
  • well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
  • wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"