Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

well-done

/ˌwel ˈdʌn/ Giọng Mỹ adj.

chín kỹ (thịt)

well + done

I like my steak well-done, not pink inside.

Tôi thích bít tết chín kỹ, bên trong không còn hồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

well — tốt, kỹ, đầy đủ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
  • well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
  • wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"