Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

well-rested

/ˌwel ˈrestɪd/ Giọng Mỹ adj.

được ngủ nghỉ đầy đủ

well + rested

Go to bed early so you feel well-rested tomorrow.

Đi ngủ sớm để mai con thấy được nghỉ ngơi đầy đủ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

well — tốt, kỹ, đầy đủ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
  • well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
  • wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"