well-dressed
/ˌwel ˈdrest/ Giọng Mỹ adj.
ăn mặc đẹp, chỉn chu
well + dressed
Everyone looked well-dressed at the graduation party.
Ai cũng ăn mặc đẹp, chỉn chu trong buổi tiệc tốt nghiệp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
well — tốt, kỹ, đầy đủ
🌟well-known 😇well-behaved 🎓well-educated 💰well-paid 🐈well-fed 😴well-rested 🪑well-made 🌷well-kept 💡well-lit 🗂️well-organized 🥩well-done 📝well-written
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
- well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
- wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"