well-known
/ˌwel ˈnoʊn/ Giọng Mỹ adj.
nổi tiếng, được nhiều người biết
well + known
This is a well-known story about a clever rabbit.
Đây là một câu chuyện nổi tiếng về chú thỏ thông minh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
well — tốt, kỹ, đầy đủ
😇well-behaved 👔well-dressed 🎓well-educated 💰well-paid 🐈well-fed 😴well-rested 🪑well-made 🌷well-kept 💡well-lit 🗂️well-organized 🥩well-done 📝well-written
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- well-off — khá giả, có của ăn của để — off không phải phân từ, không đoán theo khuôn "được … tốt"
- well-worn — sờn cũ vì dùng nhiều (a well-worn jacket), nói câu chữ thì là sáo mòn — ngược với "được mặc tốt"
- wishing well — giếng ước — well ở đây là cái giếng, không phải "tốt"