web
/web/ Giọng Mỹ n.
mạng nhện
A silky web hangs in the corner and catches flies.
Một cái mạng nhện tơ giăng ở góc nhà và bắt ruồi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/web/ Giọng Mỹ n.
mạng nhện
A silky web hangs in the corner and catches flies.
Một cái mạng nhện tơ giăng ở góc nhà và bắt ruồi.