dragonfly
/ˈdræɡənflaɪ/ Giọng Mỹ n.
con chuồn chuồn
A dragonfly with clear wings flew over the pond.
Một con chuồn chuồn cánh trong bay qua cái ao.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdræɡənflaɪ/ Giọng Mỹ n.
con chuồn chuồn
A dragonfly with clear wings flew over the pond.
Một con chuồn chuồn cánh trong bay qua cái ao.