mosquito
/məˈskiːtoʊ/ Giọng Mỹ n.
con muỗi
A mosquito is buzzing near my ear at night.
Một con muỗi đang kêu vo ve bên tai tôi lúc đêm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/məˈskiːtoʊ/ Giọng Mỹ n.
con muỗi
A mosquito is buzzing near my ear at night.
Một con muỗi đang kêu vo ve bên tai tôi lúc đêm.